The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mộ xây tiếng Anh là gì?

mộ xây tiếng Anh là constructed grave /kənˈstrʌk.tɪd ɡreɪv/. Mộ xây là một loại mộ được xây bằng đá hoặc gạch, thường để chôn cất người đã khuất.

Hình minh hoạ "mộ xây" tiếng Anh là "constructed grave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

constructed grave

Danh từ
/kənˈstrʌk.tɪd ɡreɪv/

Ví dụ câu với mộ xây / constructed grave

  1. 1

    The family visited the constructed grave of their ancestor during the funeral.

    Gia đình đã thăm mộ xây của tổ tiên trong lễ tang.

  2. 2

    The constructed grave was built with intricate carvings and symbols.

    Mộ xây được xây với các chạm khắc và biểu tượng tinh xảo.

Ghi chú dùng từ mộ xây

Mộ xây là loại mộ được xây bằng vật liệu cứng như đá hoặc gạch, khác với mộ đất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tomb' (mộ), 'monument' (đài tưởng niệm), 'cemetery' (nghĩa trang).

Video minh hoạ mộ xây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mộ xây

Câu hỏi thường gặp về "mộ xây"

Mộ xây tiếng Anh là gì?

Mộ xây tiếng Anh là "constructed grave" (danh từ), nghĩa là: Mộ xây là một loại mộ được xây bằng đá hoặc gạch, thường để chôn cất người đã khuất.

"constructed grave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"constructed grave" nghĩa tiếng Việt là "mộ xây". Mộ xây là loại mộ được xây bằng vật liệu cứng như đá hoặc gạch, khác với mộ đất.

Phát âm "constructed grave" như thế nào?

"constructed grave" có phiên âm IPA /kənˈstrʌk.tɪd ɡreɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "constructed grave"?

Gia đình đã thăm mộ xây của tổ tiên trong lễ tang. — The family visited the constructed grave of their ancestor during the funeral.