The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mộ danh tiếng Anh là gì?

mộ danh tiếng Anh là fame-seeking /feɪm ˈsiːkɪŋ/. Người tìm kiếm danh tiếng hoặc sự nổi tiếng để được công nhận.

Hình minh hoạ "mộ danh" tiếng Anh là "fame-seeking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fame-seeking

Danh từ
/feɪm ˈsiːkɪŋ/

Ví dụ câu với mộ danh / fame-seeking

  1. 1

    Anh ấy luôn cố gắng để trở thành người nổi tiếng trong giới giải trí.

    He is always trying to become famous in the entertainment industry.

  2. 2

    Việc theo đuổi danh vọng có thể gây ra nhiều áp lực và căng thẳng.

    Chasing fame can lead to a lot of pressure and stress.

Ghi chú dùng từ mộ danh

Mộ danh là người luôn tìm kiếm sự nổi tiếng hoặc danh vọng. Các từ liên quan: 'celebrity' (người nổi tiếng), 'reputation' (danh tiếng), 'notoriety' (tiếng xấu).

Video minh hoạ mộ danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mộ danh

Câu hỏi thường gặp về "mộ danh"

Mộ danh tiếng Anh là gì?

Mộ danh tiếng Anh là "fame-seeking" (danh từ), nghĩa là: Người tìm kiếm danh tiếng hoặc sự nổi tiếng để được công nhận.

"fame-seeking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fame-seeking" nghĩa tiếng Việt là "mộ danh". Mộ danh là người luôn tìm kiếm sự nổi tiếng hoặc danh vọng.

Phát âm "fame-seeking" như thế nào?

"fame-seeking" có phiên âm IPA /feɪm ˈsiːkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fame-seeking"?

He is always trying to become famous in the entertainment industry. — Anh ấy luôn cố gắng để trở thành người nổi tiếng trong giới giải trí.