Tiếng Việt
Mơ đi tiếng Anh là gì?
mơ đi tiếng Anh là keep dreaming /kiːp ˈdriːmɪŋ/. Cụm từ diễn tả việc duy trì hy vọng hoặc mơ ước về điều gì đó mà có thể khó xảy ra hoặc không thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
keep dreaming
Ví dụ câu với mơ đi / keep dreaming
- 1
Anh ấy cứ mơ đi, rồi sẽ có ngày thành công.
He keeps dreaming, and someday he will succeed.
- 2
Dù thất bại nhiều lần, cô ấy vẫn giữ mơ đi về một tương lai tốt đẹp hơn.
Despite many failures, she keeps dreaming of a better future.
Ghi chú dùng từ mơ đi
Mơ đi thể hiện sự duy trì hy vọng hoặc ước mơ về điều không chắc chắn. Các từ liên quan: hy vọng (hope), ước mơ (dream), thực tế (reality).
Video minh hoạ mơ đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mơ đi
Câu hỏi thường gặp về "mơ đi"
Mơ đi tiếng Anh là gì?
Mơ đi tiếng Anh là "keep dreaming" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ diễn tả việc duy trì hy vọng hoặc mơ ước về điều gì đó mà có thể khó xảy ra hoặc không thực tế.
"keep dreaming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"keep dreaming" nghĩa tiếng Việt là "mơ đi". Mơ đi thể hiện sự duy trì hy vọng hoặc ước mơ về điều không chắc chắn.
Phát âm "keep dreaming" như thế nào?
"keep dreaming" có phiên âm IPA /kiːp ˈdriːmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "keep dreaming"?
He keeps dreaming, and someday he will succeed. — Anh ấy cứ mơ đi, rồi sẽ có ngày thành công.