Tiếng Việt
Mơ màng tiếng Anh là gì?
mơ màng tiếng Anh là dreamy /ˈdriːmi/. Có vẻ như đang mơ, mơ hồ, không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dreamy
Ví dụ câu với mơ màng / dreamy
- 1
Cô ấy có vẻ mơ màng khi nhìn ra cửa sổ.
She looked dreamy while gazing out the window.
- 2
Tâm trí anh ấy đang mơ màng trong buổi chiều yên tĩnh.
His mind was dreamy during the quiet afternoon.
Ghi chú dùng từ mơ màng
Từ 'mơ màng' miêu tả trạng thái mơ hồ, như đang mơ. Các từ liên quan: 'mơ' (dream), 'mơ mộng' (dreamy, romantic), 'mơ hồ' (vague, hazy).
Video minh hoạ mơ màng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mơ màng
Câu hỏi thường gặp về "mơ màng"
Mơ màng tiếng Anh là gì?
Mơ màng tiếng Anh là "dreamy" (tính từ), nghĩa là: Có vẻ như đang mơ, mơ hồ, không rõ ràng.
"dreamy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dreamy" nghĩa tiếng Việt là "mơ màng". Từ 'mơ màng' miêu tả trạng thái mơ hồ, như đang mơ.
Phát âm "dreamy" như thế nào?
"dreamy" có phiên âm IPA /ˈdriːmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dreamy"?
She looked dreamy while gazing out the window. — Cô ấy có vẻ mơ màng khi nhìn ra cửa sổ.