Tiếng Việt
Mơ tưởng tiếng Anh là gì?
Mơ tưởng tiếng Anh là Fantasize /ˈfæntəˌsaɪz/. Mơ mộng hoặc tưởng tượng về điều không thực tế hoặc không xảy ra trong thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fantasize
Ví dụ câu với Mơ tưởng / Fantasize
- 1
Cô ấy thường xuyên mơ tưởng về cuộc sống giàu sang.
She often fantasizes about a wealthy life.
- 2
Anh ấy thích mơ tưởng về những chuyến phiêu lưu kỳ thú.
He likes to fantasize about exciting adventures.
Ghi chú dùng từ Mơ tưởng
Mơ tưởng là hành động tưởng tượng hoặc mơ mộng về điều không có thật. Các từ liên quan: 'daydream' (mơ mơ màng màng), 'imagine' (tưởng tượng), 'dream' (giấc mơ).
Video minh hoạ Mơ tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mơ tưởng
Câu hỏi thường gặp về "Mơ tưởng"
Mơ tưởng tiếng Anh là gì?
Mơ tưởng tiếng Anh là "Fantasize" (động từ), nghĩa là: Mơ mộng hoặc tưởng tượng về điều không thực tế hoặc không xảy ra trong thực tế.
"Fantasize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fantasize" nghĩa tiếng Việt là "Mơ tưởng". Mơ tưởng là hành động tưởng tượng hoặc mơ mộng về điều không có thật.
Phát âm "Fantasize" như thế nào?
"Fantasize" có phiên âm IPA /ˈfæntəˌsaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fantasize"?
She often fantasizes about a wealthy life. — Cô ấy thường xuyên mơ tưởng về cuộc sống giàu sang.