Tiếng Việt
Mở khí quản tiếng Anh là gì?
Mở khí quản tiếng Anh là Tracheostomy /ˌtreɪkiˈɒstəmi/. Phẫu thuật tạo lỗ mở trên khí quản để thở nhân tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tracheostomy
Ví dụ câu với Mở khí quản / Tracheostomy
- 1
Bệnh nhân cần mở khí quản sau khi bị thương nặng ở cổ.
The patient required a tracheostomy after a severe neck injury.
- 2
Các y bác sĩ thực hiện mở khí quản để đảm bảo đường thở cho bệnh nhân.
Doctors performed a tracheostomy to secure the patient's airway.
Ghi chú dùng từ Mở khí quản
Mở khí quản là thủ thuật tạo lỗ mở khí quản để hỗ trợ thở. Các thuật ngữ liên quan gồm 'airway' (đường thở), 'ventilation' (thông khí), 'intubation' (đặt nội khí quản).
Video minh hoạ Mở khí quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở khí quản
Câu hỏi thường gặp về "Mở khí quản"
Mở khí quản tiếng Anh là gì?
Mở khí quản tiếng Anh là "Tracheostomy" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật tạo lỗ mở trên khí quản để thở nhân tạo.
"Tracheostomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tracheostomy" nghĩa tiếng Việt là "Mở khí quản". Mở khí quản là thủ thuật tạo lỗ mở khí quản để hỗ trợ thở.
Phát âm "Tracheostomy" như thế nào?
"Tracheostomy" có phiên âm IPA /ˌtreɪkiˈɒstəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tracheostomy"?
The patient required a tracheostomy after a severe neck injury. — Bệnh nhân cần mở khí quản sau khi bị thương nặng ở cổ.