Tiếng Việt
Khí quản tiếng Anh là gì?
khí quản tiếng Anh là trachea /ˈtreɪkiə/. Khí quản là ống dẫn khí chính từ họng xuống phổi, giúp khí đi vào và ra khỏi phổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trachea
Ví dụ câu với khí quản / trachea
- 1
Khí quản bị viêm có thể gây khó thở.
Inflammation of the trachea can cause difficulty breathing.
- 2
Bác sĩ kiểm tra khí quản để chẩn đoán bệnh lý hô hấp.
The doctor examined the trachea to diagnose respiratory issues.
Ghi chú dùng từ khí quản
Khí quản là phần của hệ hô hấp, liên quan đến khí quản, phổi, và khí quản chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phổi' (lungs), 'họng' (larynx), và 'khí quản' (trachea).
Video minh hoạ khí quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khí quản
Câu hỏi thường gặp về "khí quản"
Khí quản tiếng Anh là gì?
Khí quản tiếng Anh là "trachea" (danh từ), nghĩa là: Khí quản là ống dẫn khí chính từ họng xuống phổi, giúp khí đi vào và ra khỏi phổi.
"trachea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trachea" nghĩa tiếng Việt là "khí quản". Khí quản là phần của hệ hô hấp, liên quan đến khí quản, phổi, và khí quản chính.
Phát âm "trachea" như thế nào?
"trachea" có phiên âm IPA /ˈtreɪkiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trachea"?
Inflammation of the trachea can cause difficulty breathing. — Khí quản bị viêm có thể gây khó thở.