Tiếng Việt
Mô mềm tiếng Anh là gì?
mô mềm tiếng Anh là Soft tissue /sɒft ˈtɪʃuː/. Các mô mềm trong cơ thể, bao gồm da, cơ, mỡ, và các mô liên kết khác, giúp bảo vệ và hỗ trợ các cơ quan nội tạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soft tissue
Ví dụ câu với mô mềm / Soft tissue
- 1
Chấn thương vào mô mềm có thể gây sưng và đau.
Injuries to soft tissue can cause swelling and pain.
- 2
Phẫu thuật mô mềm thường đòi hỏi kỹ thuật đặc biệt để tránh tổn thương các cấu trúc quan trọng.
Soft tissue surgery often requires special techniques to avoid damaging important structures.
Ghi chú dùng từ mô mềm
Mô mềm là các mô không xương, gồm da, cơ, mỡ. Các thuật ngữ liên quan: 'tissue' (mô), 'muscle' (cơ), 'skin' (da).
Video minh hoạ mô mềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mô mềm
Câu hỏi thường gặp về "mô mềm"
Mô mềm tiếng Anh là gì?
Mô mềm tiếng Anh là "Soft tissue" (danh từ), nghĩa là: Các mô mềm trong cơ thể, bao gồm da, cơ, mỡ, và các mô liên kết khác, giúp bảo vệ và hỗ trợ các cơ quan nội tạng.
"Soft tissue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soft tissue" nghĩa tiếng Việt là "mô mềm". Mô mềm là các mô không xương, gồm da, cơ, mỡ.
Phát âm "Soft tissue" như thế nào?
"Soft tissue" có phiên âm IPA /sɒft ˈtɪʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soft tissue"?
Injuries to soft tissue can cause swelling and pain. — Chấn thương vào mô mềm có thể gây sưng và đau.