Tiếng Việt
Mô-típ tiếng Anh là gì?
Mô-típ tiếng Anh là Motif /moʊˈtiːf/. mẫu motif, hình mẫu lặp lại trong nghệ thuật hoặc văn học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Motif
Ví dụ câu với Mô-típ / Motif
- 1
Họa tiết hoa là một motif phổ biến trong vải vóc.
Floral patterns are a common motif in textiles.
- 2
Motif trong truyện này thể hiện chủ đề về sự hy sinh.
The motif in this story represents the theme of sacrifice.
Ghi chú dùng từ Mô-típ
Motif là một mẫu hoặc hình ảnh lặp lại trong nghệ thuật và văn học, giúp nhấn mạnh chủ đề hoặc ý nghĩa. Các từ liên quan: theme (chủ đề), symbol (biểu tượng), pattern (mẫu).
Video minh hoạ Mô-típ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mô-típ
Câu hỏi thường gặp về "Mô-típ"
Mô-típ tiếng Anh là gì?
Mô-típ tiếng Anh là "Motif" (danh từ), nghĩa là: mẫu motif, hình mẫu lặp lại trong nghệ thuật hoặc văn học.
"Motif" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Motif" nghĩa tiếng Việt là "Mô-típ". Motif là một mẫu hoặc hình ảnh lặp lại trong nghệ thuật và văn học, giúp nhấn mạnh chủ đề hoặc ý nghĩa.
Phát âm "Motif" như thế nào?
"Motif" có phiên âm IPA /moʊˈtiːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Motif"?
Floral patterns are a common motif in textiles. — Họa tiết hoa là một motif phổ biến trong vải vóc.