Tiếng Việt
Mô tô phân khối lớn tiếng Anh là gì?
mô tô phân khối lớn tiếng Anh là high-capacity motorcycle /ˌhaɪ kəˈpæsɪti ˈmoʊtərˌsaɪkəl/. Xe mô tô có dung tích xy-lanh lớn, thường dùng để chỉ các xe phân khối lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high-capacity motorcycle
Ví dụ câu với mô tô phân khối lớn / high-capacity motorcycle
- 1
Anh ấy thích lái mô tô phân khối lớn để trải nghiệm cảm giác mạnh.
He enjoys riding high-capacity motorcycles for the thrill.
- 2
Xe mô tô phân khối lớn thường đòi hỏi bằng lái đặc biệt và kỹ năng lái xe cao.
High-capacity motorcycles often require special licenses and advanced riding skills.
Ghi chú dùng từ mô tô phân khối lớn
Mô tô phân khối lớn là loại xe hai bánh có dung tích xy-lanh từ 600cc trở lên. Các thuật ngữ liên quan: 'motorcycle' (xe mô tô), 'engine capacity' (dung tích động cơ), 'licensing' (giấy phép lái xe).
Video minh hoạ mô tô phân khối lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mô tô phân khối lớn
Câu hỏi thường gặp về "mô tô phân khối lớn"
Mô tô phân khối lớn tiếng Anh là gì?
Mô tô phân khối lớn tiếng Anh là "high-capacity motorcycle" (danh từ), nghĩa là: Xe mô tô có dung tích xy-lanh lớn, thường dùng để chỉ các xe phân khối lớn.
"high-capacity motorcycle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high-capacity motorcycle" nghĩa tiếng Việt là "mô tô phân khối lớn". Mô tô phân khối lớn là loại xe hai bánh có dung tích xy-lanh từ 600cc trở lên.
Phát âm "high-capacity motorcycle" như thế nào?
"high-capacity motorcycle" có phiên âm IPA /ˌhaɪ kəˈpæsɪti ˈmoʊtərˌsaɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high-capacity motorcycle"?
He enjoys riding high-capacity motorcycles for the thrill. — Anh ấy thích lái mô tô phân khối lớn để trải nghiệm cảm giác mạnh.