Tiếng Việt
Mỏ vật liệu tiếng Anh là gì?
Mỏ vật liệu tiếng Anh là aggregate quarry /ˈæɡrɪɡət ˈkwɒri/. Mỏ khai thác vật liệu xây dựng như đá, cát, sỏi để sử dụng trong xây dựng và công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aggregate quarry
Ví dụ câu với Mỏ vật liệu / aggregate quarry
- 1
Công ty đã mở một mỏ vật liệu mới để đáp ứng nhu cầu xây dựng.
The company opened a new aggregate quarry to meet construction demands.
- 2
Các mỏ vật liệu cũ đã được tái chế để giảm tác động môi trường.
Old aggregate quarries have been recycled to reduce environmental impact.
Ghi chú dùng từ Mỏ vật liệu
Mỏ vật liệu là nơi khai thác các loại vật liệu xây dựng như đá, cát, sỏi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quarry' (mỏ khai thác), 'construction materials' (vật liệu xây dựng), 'mining' (khai thác mỏ).
Video minh hoạ Mỏ vật liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mỏ vật liệu
Câu hỏi thường gặp về "Mỏ vật liệu"
Mỏ vật liệu tiếng Anh là gì?
Mỏ vật liệu tiếng Anh là "aggregate quarry" (danh từ), nghĩa là: Mỏ khai thác vật liệu xây dựng như đá, cát, sỏi để sử dụng trong xây dựng và công nghiệp.
"aggregate quarry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aggregate quarry" nghĩa tiếng Việt là "Mỏ vật liệu". Mỏ vật liệu là nơi khai thác các loại vật liệu xây dựng như đá, cát, sỏi.
Phát âm "aggregate quarry" như thế nào?
"aggregate quarry" có phiên âm IPA /ˈæɡrɪɡət ˈkwɒri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aggregate quarry"?
The company opened a new aggregate quarry to meet construction demands. — Công ty đã mở một mỏ vật liệu mới để đáp ứng nhu cầu xây dựng.