The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỏ đá tiếng Anh là gì?

mỏ đá tiếng Anh là quarry /ˈkwɔri/. Mỏ đá là nơi khai thác đá tự nhiên để sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất.

Hình minh hoạ "mỏ đá" tiếng Anh là "quarry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quarry

Danh từ
/ˈkwɔri/

Ví dụ câu với mỏ đá / quarry

  1. 1

    The workers are extracting limestone from the quarry.

    Công nhân đang khai thác đá vôi từ mỏ đá.

  2. 2

    The quarry supplies stone for the city's construction projects.

    Mỏ đá cung cấp đá cho các dự án xây dựng của thành phố.

Ghi chú dùng từ mỏ đá

Mỏ đá là nơi khai thác đá tự nhiên. Các từ liên quan gồm 'mining' (khai thác mỏ), 'limestone' (đá vôi), 'extraction' (khai thác).

Video minh hoạ mỏ đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mỏ đá

Câu hỏi thường gặp về "mỏ đá"

Mỏ đá tiếng Anh là gì?

Mỏ đá tiếng Anh là "quarry" (danh từ), nghĩa là: Mỏ đá là nơi khai thác đá tự nhiên để sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất.

"quarry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quarry" nghĩa tiếng Việt là "mỏ đá". Mỏ đá là nơi khai thác đá tự nhiên.

Phát âm "quarry" như thế nào?

"quarry" có phiên âm IPA /ˈkwɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quarry"?

Công nhân đang khai thác đá vôi từ mỏ đá. — The workers are extracting limestone from the quarry.