Tiếng Việt
Mỏ đất tiếng Anh là gì?
Mỏ đất tiếng Anh là soil quarry /sɔɪl ˈkwɒri/. Mỏ đất là nơi khai thác đất để sử dụng trong xây dựng hoặc nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soil quarry
Ví dụ câu với Mỏ đất / soil quarry
- 1
The company is planning to open a new soil quarry near the village.
Công ty đang dự định mở một mỏ đất mới gần làng.
- 2
They extracted a large amount of soil from the quarry for construction.
Họ đã khai thác một lượng lớn đất từ mỏ để xây dựng.
Ghi chú dùng từ Mỏ đất
Mỏ đất là nơi khai thác đất, liên quan đến các thuật ngữ như 'quarry' (mỏ khai thác), 'extraction' (khai thác), 'construction' (xây dựng).
Video minh hoạ Mỏ đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mỏ đất
Câu hỏi thường gặp về "Mỏ đất"
Mỏ đất tiếng Anh là gì?
Mỏ đất tiếng Anh là "soil quarry" (danh từ), nghĩa là: Mỏ đất là nơi khai thác đất để sử dụng trong xây dựng hoặc nông nghiệp.
"soil quarry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soil quarry" nghĩa tiếng Việt là "Mỏ đất". Mỏ đất là nơi khai thác đất, liên quan đến các thuật ngữ như 'quarry' (mỏ khai thác), 'extraction' (khai thác), 'construction' (xây dựng).
Phát âm "soil quarry" như thế nào?
"soil quarry" có phiên âm IPA /sɔɪl ˈkwɒri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soil quarry"?
Công ty đang dự định mở một mỏ đất mới gần làng. — The company is planning to open a new soil quarry near the village.