Tiếng Việt
Mở vòi nước tiếng Anh là gì?
Mở vòi nước tiếng Anh là turn on faucet /tɜrn ɑn ˈfɔsɪt/. Bật vòi nước để nước chảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turn on faucet
Ví dụ câu với Mở vòi nước / turn on faucet
- 1
Bạn có thể giúp tôi mở vòi nước trong phòng tắm không?
Can you help me turn on the faucet in the bathroom?
- 2
Mở vòi nước để rửa tay.
Turn on the faucet to wash your hands.
Ghi chú dùng từ Mở vòi nước
Mở vòi nước là hành động bật thiết bị để nước chảy. Các từ liên quan gồm có 'close the faucet' (đóng vòi), 'tap' (vòi nước), và 'water flow' (lưu lượng nước).
Video minh hoạ Mở vòi nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở vòi nước
Câu hỏi thường gặp về "Mở vòi nước"
Mở vòi nước tiếng Anh là gì?
Mở vòi nước tiếng Anh là "turn on faucet" (động từ), nghĩa là: Bật vòi nước để nước chảy ra.
"turn on faucet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turn on faucet" nghĩa tiếng Việt là "Mở vòi nước". Mở vòi nước là hành động bật thiết bị để nước chảy.
Phát âm "turn on faucet" như thế nào?
"turn on faucet" có phiên âm IPA /tɜrn ɑn ˈfɔsɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turn on faucet"?
Can you help me turn on the faucet in the bathroom? — Bạn có thể giúp tôi mở vòi nước trong phòng tắm không?