Tiếng Việt
Vòi nước tiếng Anh là gì?
vòi nước tiếng Anh là faucet /ˈfɔsət/. Thiết bị dùng để điều chỉnh dòng chảy của nước trong bồn rửa hoặc lavabo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faucet
Ví dụ câu với vòi nước / faucet
- 1
Please turn on the faucet to get some water.
Vui lòng mở vòi nước để lấy nước.
- 2
The faucet is leaking and needs to be repaired.
Vòi nước bị rò rỉ và cần được sửa chữa.
Ghi chú dùng từ vòi nước
Vòi nước là thiết bị dùng để kiểm soát dòng chảy của nước, thường thấy trong nhà bếp hoặc phòng tắm. Các từ liên quan: 'tap' (vòi), 'sink' (bồn rửa), 'plumbing' (ống nước).
Video minh hoạ vòi nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòi nước
Câu hỏi thường gặp về "vòi nước"
Vòi nước tiếng Anh là gì?
Vòi nước tiếng Anh là "faucet" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để điều chỉnh dòng chảy của nước trong bồn rửa hoặc lavabo.
"faucet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faucet" nghĩa tiếng Việt là "vòi nước". Vòi nước là thiết bị dùng để kiểm soát dòng chảy của nước, thường thấy trong nhà bếp hoặc phòng tắm.
Phát âm "faucet" như thế nào?
"faucet" có phiên âm IPA /ˈfɔsət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faucet"?
Vui lòng mở vòi nước để lấy nước. — Please turn on the faucet to get some water.