The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mốc cao độ tiếng Anh là gì?

mốc cao độ tiếng Anh là elevation landmark /ˌɛləˈveɪʃən ˈlændˌmɑrk/. Dấu mốc thể hiện độ cao so với mực nước biển hoặc mặt đất.

Hình minh hoạ "mốc cao độ" tiếng Anh là "elevation landmark"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

elevation landmark

Danh từ
/ˌɛləˈveɪʃən ˈlændˌmɑrk/

Ví dụ câu với mốc cao độ / elevation landmark

  1. 1

    The surveyor placed a new elevation landmark on the hilltop.

    Người đo đạc đã đặt một mốc cao độ mới trên đỉnh đồi.

  2. 2

    Elevation landmarks are crucial for accurate mapping.

    Các mốc cao độ rất quan trọng cho việc lập bản đồ chính xác.

Ghi chú dùng từ mốc cao độ

Mốc cao độ giúp xác định độ cao của địa hình so với mực nước biển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'altitude' (độ cao), 'benchmark' (mốc chuẩn), 'contour line' (đường đồng mức).

Video minh hoạ mốc cao độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mốc cao độ

Câu hỏi thường gặp về "mốc cao độ"

Mốc cao độ tiếng Anh là gì?

Mốc cao độ tiếng Anh là "elevation landmark" (danh từ), nghĩa là: Dấu mốc thể hiện độ cao so với mực nước biển hoặc mặt đất.

"elevation landmark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"elevation landmark" nghĩa tiếng Việt là "mốc cao độ". Mốc cao độ giúp xác định độ cao của địa hình so với mực nước biển.

Phát âm "elevation landmark" như thế nào?

"elevation landmark" có phiên âm IPA /ˌɛləˈveɪʃən ˈlændˌmɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "elevation landmark"?

Người đo đạc đã đặt một mốc cao độ mới trên đỉnh đồi. — The surveyor placed a new elevation landmark on the hilltop.