The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mốc tiếng Anh là gì?

mốc tiếng Anh là musty /ˈmʌsti/. Có mùi ẩm mốc, cũ kỹ, thường do ẩm ướt lâu ngày.

Hình minh hoạ "mốc" tiếng Anh là "musty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

musty

Tính từ
/ˈmʌsti/

Ví dụ câu với mốc / musty

  1. 1

    Phòng kho này có mùi mốc khó chịu.

    This storage room has a musty smell.

  2. 2

    Quần áo cũ trong tủ bị mốc.

    Old clothes in the closet are musty.

Ghi chú dùng từ mốc

Từ 'musty' mô tả mùi ẩm mốc, thường liên quan đến đồ vật hoặc không gian ẩm ướt lâu ngày. Các từ liên quan gồm 'damp' (ẩm ướt), 'moldy' (bị mốc), 'stale' (cũ kỹ, ôi thiu).

Video minh hoạ mốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mốc

Câu hỏi thường gặp về "mốc"

Mốc tiếng Anh là gì?

Mốc tiếng Anh là "musty" (tính từ), nghĩa là: Có mùi ẩm mốc, cũ kỹ, thường do ẩm ướt lâu ngày.

"musty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"musty" nghĩa tiếng Việt là "mốc". Từ 'musty' mô tả mùi ẩm mốc, thường liên quan đến đồ vật hoặc không gian ẩm ướt lâu ngày.

Phát âm "musty" như thế nào?

"musty" có phiên âm IPA /ˈmʌsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "musty"?

This storage room has a musty smell. — Phòng kho này có mùi mốc khó chịu.