Tiếng Việt
Mọc răng khôn tiếng Anh là gì?
mọc răng khôn tiếng Anh là wisdom tooth eruption /ˈwɪzdəm tuːθ ɪˈrʌpʃən/. Quá trình răng khôn mọc lên qua nướu, thường xảy ra ở người trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wisdom tooth eruption
Ví dụ câu với mọc răng khôn / wisdom tooth eruption
- 1
Răng khôn thường mọc sau cùng trong quá trình phát triển răng.
Wisdom tooth eruption usually occurs in late teens or early twenties.
- 2
Việc mọc răng khôn có thể gây đau và sưng tấy.
The eruption of wisdom teeth can cause discomfort and swelling.
Ghi chú dùng từ mọc răng khôn
Mọc răng khôn là giai đoạn răng khôn bắt đầu nhú lên qua nướu. Các thuật ngữ liên quan: 'tooth extraction' (nhổ răng), 'dental surgery' (phẫu thuật nha khoa), 'impacted teeth' (răng mọc lệch).
Video minh hoạ mọc răng khôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mọc răng khôn
Câu hỏi thường gặp về "mọc răng khôn"
Mọc răng khôn tiếng Anh là gì?
Mọc răng khôn tiếng Anh là "wisdom tooth eruption" (danh từ), nghĩa là: Quá trình răng khôn mọc lên qua nướu, thường xảy ra ở người trưởng thành.
"wisdom tooth eruption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wisdom tooth eruption" nghĩa tiếng Việt là "mọc răng khôn". Mọc răng khôn là giai đoạn răng khôn bắt đầu nhú lên qua nướu.
Phát âm "wisdom tooth eruption" như thế nào?
"wisdom tooth eruption" có phiên âm IPA /ˈwɪzdəm tuːθ ɪˈrʌpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wisdom tooth eruption"?
Wisdom tooth eruption usually occurs in late teens or early twenties. — Răng khôn thường mọc sau cùng trong quá trình phát triển răng.