Tiếng Việt
Răng khôn tiếng Anh là gì?
răng khôn tiếng Anh là wisdom teeth /ˈwɪzdəm tiθ/. Răng khôn là những chiếc răng hàm thứ ba mọc cuối cùng, thường xuất hiện khi người trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wisdom teeth
Ví dụ câu với răng khôn / wisdom teeth
- 1
Tôi phải nhổ răng khôn vì nó gây đau.
I had my wisdom teeth removed because they were causing pain.
- 2
Răng khôn thường mọc khi người trưởng thành từ 17 đến 25 tuổi.
Wisdom teeth usually emerge between the ages of 17 and 25.
Ghi chú dùng từ răng khôn
Răng khôn là răng hàm thứ ba, thường mọc cuối cùng trong tuổi trưởng thành. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tooth extraction' (nhổ răng), 'dental surgery' (phẫu thuật nha khoa), 'impacted tooth' (răng mọc lệch).
Video minh hoạ răng khôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với răng khôn
Câu hỏi thường gặp về "răng khôn"
Răng khôn tiếng Anh là gì?
Răng khôn tiếng Anh là "wisdom teeth" (danh từ), nghĩa là: Răng khôn là những chiếc răng hàm thứ ba mọc cuối cùng, thường xuất hiện khi người trưởng thành.
"wisdom teeth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wisdom teeth" nghĩa tiếng Việt là "răng khôn". Răng khôn là răng hàm thứ ba, thường mọc cuối cùng trong tuổi trưởng thành.
Phát âm "wisdom teeth" như thế nào?
"wisdom teeth" có phiên âm IPA /ˈwɪzdəm tiθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wisdom teeth"?
I had my wisdom teeth removed because they were causing pain. — Tôi phải nhổ răng khôn vì nó gây đau.