The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự phun lửa tiếng Anh là gì?

sự phun lửa tiếng Anh là eruption /ɪˈrʌpʃən/. Sự phun trào của núi lửa hoặc dung nham ra khỏi mặt đất.

Hình minh hoạ "sự phun lửa" tiếng Anh là "eruption"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eruption

Danh từ
/ɪˈrʌpʃən/

Ví dụ câu với sự phun lửa / eruption

  1. 1

    Sự phun lửa của núi lửa đã gây ra thiệt hại lớn cho khu vực.

    The eruption of the volcano caused widespread damage.

  2. 2

    Các nhà khoa học đang theo dõi sự phun lửa để dự đoán thời điểm xảy ra tiếp theo.

    Scientists are monitoring the eruption to predict the next event.

Ghi chú dùng từ sự phun lửa

Eruption là hiện tượng núi lửa phun trào, liên quan đến hoạt động địa chất. Các từ liên quan: volcano (núi lửa), lava (dung nham), seismic activity (hoạt động địa chấn).

Video minh hoạ sự phun lửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự phun lửa

Câu hỏi thường gặp về "sự phun lửa"

Sự phun lửa tiếng Anh là gì?

Sự phun lửa tiếng Anh là "eruption" (danh từ), nghĩa là: Sự phun trào của núi lửa hoặc dung nham ra khỏi mặt đất.

"eruption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eruption" nghĩa tiếng Việt là "sự phun lửa". Eruption là hiện tượng núi lửa phun trào, liên quan đến hoạt động địa chất.

Phát âm "eruption" như thế nào?

"eruption" có phiên âm IPA /ɪˈrʌpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eruption"?

The eruption of the volcano caused widespread damage. — Sự phun lửa của núi lửa đã gây ra thiệt hại lớn cho khu vực.