Tiếng Việt
Oan khổ tiếng Anh là gì?
oan khổ tiếng Anh là sorrowful grievance /ˈsɒr.əʊ.fʊl ˈɡriː.vəns/. Sự bất công hoặc đau khổ gây ra bởi điều gì đó không công bằng hoặc gây tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sorrowful grievance
Ví dụ câu với oan khổ / sorrowful grievance
- 1
Anh ấy cảm thấy oan khổ vì bị hiểu lầm.
He felt sorrowful grievance because he was misunderstood.
- 2
Câu chuyện về oan khổ của cô ấy khiến mọi người cảm động.
Her story of sorrowful grievance moved everyone.
Ghi chú dùng từ oan khổ
Oan khổ là cảm giác đau đớn do bất công hoặc tổn thương. Các từ liên quan: bất công (injustice), đau khổ (suffering), tổn thương (injury).
Video minh hoạ oan khổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với oan khổ
Câu hỏi thường gặp về "oan khổ"
Oan khổ tiếng Anh là gì?
Oan khổ tiếng Anh là "sorrowful grievance" (danh từ), nghĩa là: Sự bất công hoặc đau khổ gây ra bởi điều gì đó không công bằng hoặc gây tổn thương.
"sorrowful grievance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sorrowful grievance" nghĩa tiếng Việt là "oan khổ". Oan khổ là cảm giác đau đớn do bất công hoặc tổn thương.
Phát âm "sorrowful grievance" như thế nào?
"sorrowful grievance" có phiên âm IPA /ˈsɒr.əʊ.fʊl ˈɡriː.vəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sorrowful grievance"?
He felt sorrowful grievance because he was misunderstood. — Anh ấy cảm thấy oan khổ vì bị hiểu lầm.