Tiếng Việt
Oan ức tiếng Anh là gì?
oan ức tiếng Anh là grievance /ˈɡriː.vəns/. Cảm giác bất công hoặc bị tổn thương do ai đó gây ra, thường dẫn đến sự bất bình hoặc phẫn nộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grievance
Ví dụ câu với oan ức / grievance
- 1
Anh ấy cảm thấy oan ức vì bị buộc tội sai.
He felt a grievance because he was wrongly accused.
- 2
Câu chuyện này thể hiện rõ nỗi oan ức của người phụ nữ đó.
This story clearly shows the grievance of that woman.
Ghi chú dùng từ oan ức
Oan ức thể hiện cảm giác bất công, liên quan đến các từ như 'bất công' (injustice), 'bức xúc' (resentment), 'bức xúc' (indignation).
Video minh hoạ oan ức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với oan ức
Câu hỏi thường gặp về "oan ức"
Oan ức tiếng Anh là gì?
Oan ức tiếng Anh là "grievance" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác bất công hoặc bị tổn thương do ai đó gây ra, thường dẫn đến sự bất bình hoặc phẫn nộ.
"grievance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grievance" nghĩa tiếng Việt là "oan ức". Oan ức thể hiện cảm giác bất công, liên quan đến các từ như 'bất công' (injustice), 'bức xúc' (resentment), 'bức xúc' (indignation).
Phát âm "grievance" như thế nào?
"grievance" có phiên âm IPA /ˈɡriː.vəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grievance"?
He felt a grievance because he was wrongly accused. — Anh ấy cảm thấy oan ức vì bị buộc tội sai.