The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mồi chài tiếng Anh là gì?

Mồi chài tiếng Anh là Seduce /sɪˈdjuːs/. Dùng lời nói hoặc hành động để quyến rũ, lôi kéo ai đó làm điều gì đó theo ý mình.

Hình minh hoạ "Mồi chài" tiếng Anh là "Seduce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Seduce

Động từ
/sɪˈdjuːs/

Ví dụ câu với Mồi chài / Seduce

  1. 1

    Anh ấy cố gắng mồi chài cô ấy bằng những lời ngọt ngào.

    He tried to seduce her with sweet words.

  2. 2

    Cô ấy không dễ bị mồi chài bởi những lời hứa hẹn sáo rỗng.

    She is not easily seduced by empty promises.

Ghi chú dùng từ Mồi chài

Mồi chài là hành động quyến rũ hoặc lôi kéo ai đó. Các từ liên quan: 'tempt', 'allure', 'entice' đều mang ý nghĩa dụ dỗ hoặc thu hút.

Video minh hoạ Mồi chài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mồi chài

Câu hỏi thường gặp về "Mồi chài"

Mồi chài tiếng Anh là gì?

Mồi chài tiếng Anh là "Seduce" (động từ), nghĩa là: Dùng lời nói hoặc hành động để quyến rũ, lôi kéo ai đó làm điều gì đó theo ý mình.

"Seduce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Seduce" nghĩa tiếng Việt là "Mồi chài". Mồi chài là hành động quyến rũ hoặc lôi kéo ai đó.

Phát âm "Seduce" như thế nào?

"Seduce" có phiên âm IPA /sɪˈdjuːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Seduce"?

He tried to seduce her with sweet words. — Anh ấy cố gắng mồi chài cô ấy bằng những lời ngọt ngào.