Tiếng Việt
Quyến dỗ tiếng Anh là gì?
quyến dỗ tiếng Anh là Seduce /səˈdus/. Dụ dỗ hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì đó, thường là theo ý muốn của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seduce
Ví dụ câu với quyến dỗ / Seduce
- 1
Cô ấy cố gắng quyến dỗ anh ấy tham gia vào dự án mới.
She tried to seduce him into joining the new project.
- 2
Họ dùng lời nói ngọt ngào để quyến dỗ khách hàng mua hàng.
They used sweet words to seduce customers into buying.
Ghi chú dùng từ quyến dỗ
Quyến dỗ là hành động thuyết phục hoặc dụ dỗ ai đó làm điều gì đó, thường mang ý nghĩa không hoàn toàn trung thực hoặc có ý đồ riêng. Các từ liên quan: persuade (thuyết phục), tempt (dụ dỗ), allure (quyến rũ).
Video minh hoạ quyến dỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyến dỗ
Câu hỏi thường gặp về "quyến dỗ"
Quyến dỗ tiếng Anh là gì?
Quyến dỗ tiếng Anh là "Seduce" (động từ), nghĩa là: Dụ dỗ hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì đó, thường là theo ý muốn của mình.
"Seduce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seduce" nghĩa tiếng Việt là "quyến dỗ". Quyến dỗ là hành động thuyết phục hoặc dụ dỗ ai đó làm điều gì đó, thường mang ý nghĩa không hoàn toàn trung thực hoặc có ý đồ riêng.
Phát âm "Seduce" như thế nào?
"Seduce" có phiên âm IPA /səˈdus/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seduce"?
She tried to seduce him into joining the new project. — Cô ấy cố gắng quyến dỗ anh ấy tham gia vào dự án mới.