The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mồi câu cá tiếng Anh là gì?

Mồi câu cá tiếng Anh là Fishing bait /ˈfɪʃɪŋ beɪt/. Mồi dùng để câu cá, thường là thức ăn hoặc mồi nhử thu hút cá.

Hình minh hoạ "Mồi câu cá" tiếng Anh là "Fishing bait"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fishing bait

Danh từ
/ˈfɪʃɪŋ beɪt/

Ví dụ câu với Mồi câu cá / Fishing bait

  1. 1

    I bought some fishing bait at the store before heading to the lake.

    Tôi đã mua mồi câu cá ở cửa hàng trước khi đi đến hồ.

  2. 2

    Using the right fishing bait can significantly increase your chances of catching fish.

    Sử dụng mồi câu phù hợp có thể tăng khả năng bắt cá của bạn.

Ghi chú dùng từ Mồi câu cá

Mồi câu cá là thức ăn hoặc mồi nhử dùng để thu hút cá khi câu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lure' (mồi giả), 'hook' (cái móc), 'fishing rod' (cần câu).

Video minh hoạ Mồi câu cá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mồi câu cá

Câu hỏi thường gặp về "Mồi câu cá"

Mồi câu cá tiếng Anh là gì?

Mồi câu cá tiếng Anh là "Fishing bait" (danh từ), nghĩa là: Mồi dùng để câu cá, thường là thức ăn hoặc mồi nhử thu hút cá.

"Fishing bait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fishing bait" nghĩa tiếng Việt là "Mồi câu cá". Mồi câu cá là thức ăn hoặc mồi nhử dùng để thu hút cá khi câu.

Phát âm "Fishing bait" như thế nào?

"Fishing bait" có phiên âm IPA /ˈfɪʃɪŋ beɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fishing bait"?

Tôi đã mua mồi câu cá ở cửa hàng trước khi đi đến hồ. — I bought some fishing bait at the store before heading to the lake.