Tiếng Việt
Môi giới tiếng Anh là gì?
môi giới tiếng Anh là agency /ˈeɪʤənsi/. đại lý hoặc tổ chức trung gian thực hiện các dịch vụ trung gian giữa người mua và người bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agency
Ví dụ câu với môi giới / agency
- 1
Công ty môi giới bất động sản giúp khách hàng tìm nhà phù hợp.
The real estate agency helped the clients find suitable houses.
- 2
Anh ấy làm việc như một đại lý chứng khoán.
He works as a stock brokerage agency.
Ghi chú dùng từ môi giới
Môi giới là hoạt động trung gian trong các giao dịch, như bất động sản hoặc chứng khoán. Các từ liên quan gồm: 'broker' (người môi giới), 'intermediary' (trung gian), 'deal' (giao dịch).
Video minh hoạ môi giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi giới
Câu hỏi thường gặp về "môi giới"
Môi giới tiếng Anh là gì?
Môi giới tiếng Anh là "agency" (danh từ), nghĩa là: đại lý hoặc tổ chức trung gian thực hiện các dịch vụ trung gian giữa người mua và người bán.
"agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agency" nghĩa tiếng Việt là "môi giới". Môi giới là hoạt động trung gian trong các giao dịch, như bất động sản hoặc chứng khoán.
Phát âm "agency" như thế nào?
"agency" có phiên âm IPA /ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agency"?
The real estate agency helped the clients find suitable houses. — Công ty môi giới bất động sản giúp khách hàng tìm nhà phù hợp.