Tiếng Việt
Nhà môi giới tiếng Anh là gì?
nhà môi giới tiếng Anh là broker /ˈbrəʊkə/. Người trung gian thực hiện các giao dịch mua bán hoặc thương lượng giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broker
Ví dụ câu với nhà môi giới / broker
- 1
Anh ấy là một nhà môi giới chứng khoán uy tín.
He is a reputable stock broker.
- 2
Chúng tôi đã thuê một nhà môi giới để giúp bán nhà.
We hired a broker to help sell the house.
Ghi chú dùng từ nhà môi giới
Nhà môi giới là người trung gian trong các giao dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'agent' (đại lý), 'intermediary' (trung gian), 'dealer' (môi giới buôn bán).
Video minh hoạ nhà môi giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà môi giới
Câu hỏi thường gặp về "nhà môi giới"
Nhà môi giới tiếng Anh là gì?
Nhà môi giới tiếng Anh là "broker" (danh từ), nghĩa là: Người trung gian thực hiện các giao dịch mua bán hoặc thương lượng giữa các bên.
"broker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broker" nghĩa tiếng Việt là "nhà môi giới". Nhà môi giới là người trung gian trong các giao dịch.
Phát âm "broker" như thế nào?
"broker" có phiên âm IPA /ˈbrəʊkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broker"?
He is a reputable stock broker. — Anh ấy là một nhà môi giới chứng khoán uy tín.