Tiếng Việt
Môi giới hôn nhân tiếng Anh là gì?
môi giới hôn nhân tiếng Anh là matchmaking /ˈmæʧˌmeɪkɪŋ/. Hoạt động hoặc dịch vụ giúp kết nối các người độc thân để tiến tới hôn nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
matchmaking
Ví dụ câu với môi giới hôn nhân / matchmaking
- 1
Trong nhiều nền văn hóa, môi giới hôn nhân là một phần quan trọng của quá trình tìm kiếm đối tác.
In many cultures, matchmaking is an important part of finding a partner.
- 2
Dịch vụ môi giới hôn nhân giúp các gia đình tìm kiếm người phù hợp cho con cái họ.
Matchmaking services help families find suitable partners for their children.
Ghi chú dùng từ môi giới hôn nhân
Môi giới hôn nhân là quá trình hoặc dịch vụ giúp các cá nhân tìm kiếm đối tác phù hợp để kết hôn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đám cưới' (wedding), 'đối tác' (partner), và 'hẹn hò' (dating).
Video minh hoạ môi giới hôn nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi giới hôn nhân
Câu hỏi thường gặp về "môi giới hôn nhân"
Môi giới hôn nhân tiếng Anh là gì?
Môi giới hôn nhân tiếng Anh là "matchmaking" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động hoặc dịch vụ giúp kết nối các người độc thân để tiến tới hôn nhân.
"matchmaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"matchmaking" nghĩa tiếng Việt là "môi giới hôn nhân". Môi giới hôn nhân là quá trình hoặc dịch vụ giúp các cá nhân tìm kiếm đối tác phù hợp để kết hôn.
Phát âm "matchmaking" như thế nào?
"matchmaking" có phiên âm IPA /ˈmæʧˌmeɪkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "matchmaking"?
In many cultures, matchmaking is an important part of finding a partner. — Trong nhiều nền văn hóa, môi giới hôn nhân là một phần quan trọng của quá trình tìm kiếm đối tác.