Tiếng Việt
Mối hàn hóa nhiệt tiếng Anh là gì?
Mối hàn hóa nhiệt tiếng Anh là heat-treated weld /hiːt ˈtriːtɪd wɛld/. Mối hàn đã qua quá trình xử lý nhiệt để cải thiện tính chất cơ học hoặc chống ăn mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heat-treated weld
Ví dụ câu với Mối hàn hóa nhiệt / heat-treated weld
- 1
The heat-treated welds have better strength and durability.
Các mối hàn đã qua xử lý nhiệt có độ bền và độ bền lâu hơn.
- 2
Proper heat treatment of welds is essential for safety.
Việc xử lý nhiệt đúng cách cho mối hàn là rất cần thiết để đảm bảo an toàn.
Ghi chú dùng từ Mối hàn hóa nhiệt
Mối hàn hóa nhiệt là quá trình xử lý nhiệt sau khi hàn để nâng cao tính chất vật lý của mối hàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'welding' (hàn), 'annealing' (tủa nhiệt), 'stress relief' (giảm ứng suất).
Video minh hoạ Mối hàn hóa nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mối hàn hóa nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "Mối hàn hóa nhiệt"
Mối hàn hóa nhiệt tiếng Anh là gì?
Mối hàn hóa nhiệt tiếng Anh là "heat-treated weld" (danh từ), nghĩa là: Mối hàn đã qua quá trình xử lý nhiệt để cải thiện tính chất cơ học hoặc chống ăn mòn.
"heat-treated weld" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heat-treated weld" nghĩa tiếng Việt là "Mối hàn hóa nhiệt". Mối hàn hóa nhiệt là quá trình xử lý nhiệt sau khi hàn để nâng cao tính chất vật lý của mối hàn.
Phát âm "heat-treated weld" như thế nào?
"heat-treated weld" có phiên âm IPA /hiːt ˈtriːtɪd wɛld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heat-treated weld"?
Các mối hàn đã qua xử lý nhiệt có độ bền và độ bền lâu hơn. — The heat-treated welds have better strength and durability.