Tiếng Việt
Hàn hóa nhiệt tiếng Anh là gì?
Hàn hóa nhiệt tiếng Anh là Thermite welding /ˈθɜːrmɪt ˈwɛldɪŋ/. Phương pháp hàn sử dụng phản ứng nhiệt để nung chảy kim loại, thường dùng trong hàn kim loại lớn hoặc đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thermite welding
Ví dụ câu với Hàn hóa nhiệt / Thermite welding
- 1
Hàn hóa nhiệt được sử dụng để sửa chữa các đường ống kim loại lớn.
Thermite welding is used to repair large metal pipes.
- 2
Quá trình hàn hóa nhiệt tạo ra nhiệt cao để nung chảy kim loại tại chỗ.
The thermite welding process generates high heat to melt the metal in place.
Ghi chú dùng từ Hàn hóa nhiệt
Hàn hóa nhiệt là phương pháp hàn dựa trên phản ứng nhiệt, thường dùng trong công nghiệp nặng. Các thuật ngữ liên quan: 'welding' (hàn), 'metal' (kim loại), 'reaction' (phản ứng).
Video minh hoạ Hàn hóa nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hàn hóa nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "Hàn hóa nhiệt"
Hàn hóa nhiệt tiếng Anh là gì?
Hàn hóa nhiệt tiếng Anh là "Thermite welding" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp hàn sử dụng phản ứng nhiệt để nung chảy kim loại, thường dùng trong hàn kim loại lớn hoặc đặc biệt.
"Thermite welding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thermite welding" nghĩa tiếng Việt là "Hàn hóa nhiệt". Hàn hóa nhiệt là phương pháp hàn dựa trên phản ứng nhiệt, thường dùng trong công nghiệp nặng.
Phát âm "Thermite welding" như thế nào?
"Thermite welding" có phiên âm IPA /ˈθɜːrmɪt ˈwɛldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thermite welding"?
Thermite welding is used to repair large metal pipes. — Hàn hóa nhiệt được sử dụng để sửa chữa các đường ống kim loại lớn.