Tiếng Việt
Mối thắt buộc tiếng Anh là gì?
mối thắt buộc tiếng Anh là binding knot /ˈbaɪndɪŋ nɒt/. Dây hoặc nút buộc chặt, thường dùng để cố định hoặc liên kết các vật thể lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
binding knot
Ví dụ câu với mối thắt buộc / binding knot
- 1
Anh ấy đã thắt một mối thắt buộc chắc chắn để giữ chặt chiếc hộp.
He tied a binding knot to secure the box.
- 2
Mối thắt buộc này cần phải thắt chặt hơn để đảm bảo an toàn.
This binding knot needs to be tightened for safety.
Ghi chú dùng từ mối thắt buộc
Mối thắt buộc là loại nút buộc chặt, thường dùng trong hàng hải hoặc xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'knot' (nút thắt), 'tie' (buộc), 'secure' (bảo đảm).
Video minh hoạ mối thắt buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối thắt buộc
Câu hỏi thường gặp về "mối thắt buộc"
Mối thắt buộc tiếng Anh là gì?
Mối thắt buộc tiếng Anh là "binding knot" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc nút buộc chặt, thường dùng để cố định hoặc liên kết các vật thể lại với nhau.
"binding knot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"binding knot" nghĩa tiếng Việt là "mối thắt buộc". Mối thắt buộc là loại nút buộc chặt, thường dùng trong hàng hải hoặc xây dựng.
Phát âm "binding knot" như thế nào?
"binding knot" có phiên âm IPA /ˈbaɪndɪŋ nɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "binding knot"?
He tied a binding knot to secure the box. — Anh ấy đã thắt một mối thắt buộc chắc chắn để giữ chặt chiếc hộp.