The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu mấu tiếng Anh là gì?

Đầu mấu tiếng Anh là Knot /nɒt/. Nút thắt hoặc nút buộc trên dây hoặc sợi.

Hình minh hoạ "Đầu mấu" tiếng Anh là "Knot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Knot

Danh từ
/nɒt/

Ví dụ câu với Đầu mấu / Knot

  1. 1

    Anh ấy buộc dây giày với một nút chắc chắn.

    He tied his shoelaces with a secure knot.

  2. 2

    Nút thắt này quá chặt, tôi không thể tháo ra được.

    This knot is too tight for me to untie.

Ghi chú dùng từ Đầu mấu

Đầu mấu là một nút buộc hoặc nút thắt, thường dùng để cố định dây hoặc sợi. Các từ liên quan gồm 'bow' (cái nơ), 'tangle' (mớ rối), và 'loop' (vòng).

Video minh hoạ Đầu mấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đầu mấu

Câu hỏi thường gặp về "Đầu mấu"

Đầu mấu tiếng Anh là gì?

Đầu mấu tiếng Anh là "Knot" (danh từ), nghĩa là: Nút thắt hoặc nút buộc trên dây hoặc sợi.

"Knot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Knot" nghĩa tiếng Việt là "Đầu mấu". Đầu mấu là một nút buộc hoặc nút thắt, thường dùng để cố định dây hoặc sợi.

Phát âm "Knot" như thế nào?

"Knot" có phiên âm IPA /nɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Knot"?

He tied his shoelaces with a secure knot. — Anh ấy buộc dây giày với một nút chắc chắn.