Tiếng Việt
Móm tiếng Anh là gì?
móm tiếng Anh là underbite /ʌndɚbaɪt/. Tình trạng hàm dưới nhô ra quá mức so với hàm trên, gây ra cắn chéo hoặc không đều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underbite
Ví dụ câu với móm / underbite
- 1
Anh ấy có một cái móm rõ rệt, khiến nụ cười trông rất đặc biệt.
He has a noticeable underbite that makes his smile unique.
- 2
Bác sĩ nha khoa đề nghị phẫu thuật để chỉnh sửa móm.
The dentist recommended surgery to correct the underbite.
Ghi chú dùng từ móm
Móm là một dạng sai lệch khớp cắn, liên quan đến hàm dưới nhô ra. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'overbite' (cắn chéo trên), 'malocclusion' (dị dạng khớp cắn), và 'orthodontics' (chỉnh nha).
Video minh hoạ móm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với móm
Câu hỏi thường gặp về "móm"
Móm tiếng Anh là gì?
Móm tiếng Anh là "underbite" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hàm dưới nhô ra quá mức so với hàm trên, gây ra cắn chéo hoặc không đều.
"underbite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underbite" nghĩa tiếng Việt là "móm". Móm là một dạng sai lệch khớp cắn, liên quan đến hàm dưới nhô ra.
Phát âm "underbite" như thế nào?
"underbite" có phiên âm IPA /ʌndɚbaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underbite"?
He has a noticeable underbite that makes his smile unique. — Anh ấy có một cái móm rõ rệt, khiến nụ cười trông rất đặc biệt.