The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Miệng móm tiếng Anh là gì?

Miệng móm tiếng Anh là Edentulous mouth /iːˈdɛn.tʃə.ləs maʊθ/. Miệng không có răng hoặc đã mất răng, thường gây ra hình dạng miệng bị lõm hoặc móm.

Hình minh hoạ "Miệng móm" tiếng Anh là "Edentulous mouth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Edentulous mouth

Danh từ
/iːˈdɛn.tʃə.ləs maʊθ/

Ví dụ câu với Miệng móm / Edentulous mouth

  1. 1

    Anh ấy có miệng móm do mất răng từ nhỏ.

    He has an edentulous mouth because he lost his teeth early.

  2. 2

    Bác sĩ đã chỉnh sửa miệng móm của bệnh nhân để cải thiện vẻ ngoài.

    The doctor corrected the patient's edentulous mouth to improve appearance.

Ghi chú dùng từ Miệng móm

Miệng móm là tình trạng thiếu răng hoặc mất răng, làm thay đổi hình dạng miệng. Các thuật ngữ liên quan: 'dental prosthesis' (phục hình răng), 'edentulism' (tình trạng mất răng), 'dental implant' (cấy ghép răng).

Video minh hoạ Miệng móm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Miệng móm

Câu hỏi thường gặp về "Miệng móm"

Miệng móm tiếng Anh là gì?

Miệng móm tiếng Anh là "Edentulous mouth" (danh từ), nghĩa là: Miệng không có răng hoặc đã mất răng, thường gây ra hình dạng miệng bị lõm hoặc móm.

"Edentulous mouth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Edentulous mouth" nghĩa tiếng Việt là "Miệng móm". Miệng móm là tình trạng thiếu răng hoặc mất răng, làm thay đổi hình dạng miệng.

Phát âm "Edentulous mouth" như thế nào?

"Edentulous mouth" có phiên âm IPA /iːˈdɛn.tʃə.ləs maʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Edentulous mouth"?

He has an edentulous mouth because he lost his teeth early. — Anh ấy có miệng móm do mất răng từ nhỏ.