Tiếng Việt
Món ăn yêu thích tiếng Anh là gì?
món ăn yêu thích tiếng Anh là Favorite Dish /ˈfeɪvərɪt dɪʃ/. Món ăn mà ai đó thích nhất hoặc thường xuyên chọn để ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Favorite Dish
Ví dụ câu với món ăn yêu thích / Favorite Dish
- 1
My favorite dish is pho.
Món ăn yêu thích của tôi là phở.
- 2
She always orders her favorite dish at the restaurant.
Cô ấy luôn gọi món ăn yêu thích của mình tại nhà hàng.
Ghi chú dùng từ món ăn yêu thích
Đây là danh từ chỉ món ăn ưa thích. Các từ liên quan gồm 'delicacy' (món ngon), 'specialty' (đặc sản), 'cuisine' (ẩm thực).
Video minh hoạ món ăn yêu thích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với món ăn yêu thích
Câu hỏi thường gặp về "món ăn yêu thích"
Món ăn yêu thích tiếng Anh là gì?
Món ăn yêu thích tiếng Anh là "Favorite Dish" (danh từ), nghĩa là: Món ăn mà ai đó thích nhất hoặc thường xuyên chọn để ăn.
"Favorite Dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Favorite Dish" nghĩa tiếng Việt là "món ăn yêu thích". Đây là danh từ chỉ món ăn ưa thích.
Phát âm "Favorite Dish" như thế nào?
"Favorite Dish" có phiên âm IPA /ˈfeɪvərɪt dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Favorite Dish"?
Món ăn yêu thích của tôi là phở. — My favorite dish is pho.