Tiếng Việt
Món ăn tiếng Anh là gì?
món ăn tiếng Anh là dish /dɪʃ/. món ăn là một phần thức ăn được chuẩn bị và phục vụ trong bữa ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dish
Ví dụ câu với món ăn / dish
- 1
Tôi thích món ăn này vì nó rất ngon.
I love this dish because it's very tasty.
- 2
Món ăn của nhà hàng rất đa dạng.
The restaurant's dishes are very diverse.
Ghi chú dùng từ món ăn
Món ăn là một từ chung để chỉ các loại thức ăn trong bữa ăn. Các từ liên quan: 'meal' (bữa ăn), 'cuisine' (ẩm thực), 'recipe' (công thức nấu ăn).
Video minh hoạ món ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với món ăn
- món ăn ngánunappetizing dish
- món ăn dân dãrustic dish
- món ăn đặc sảnspecialty
- món ăn hấp dẫnappetizing dish
- món ăn tự chọnbuffet
- món ăn bình dâncommon dish
- món ăn tinh túyquintessential dish
- món ăn đặc trưngsignature dish
- món ăn đường phốstreet food
- món ăn sở trườngsignature dish
- món ăn tinh thầnSpiritual nourishment
- món ăn yêu thíchFavorite Dish
Câu hỏi thường gặp về "món ăn"
Món ăn tiếng Anh là gì?
Món ăn tiếng Anh là "dish" (danh từ), nghĩa là: món ăn là một phần thức ăn được chuẩn bị và phục vụ trong bữa ăn.
"dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dish" nghĩa tiếng Việt là "món ăn". Món ăn là một từ chung để chỉ các loại thức ăn trong bữa ăn.
Phát âm "dish" như thế nào?
"dish" có phiên âm IPA /dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dish"?
I love this dish because it's very tasty. — Tôi thích món ăn này vì nó rất ngon.