Tiếng Việt
Món âu tiếng Anh là gì?
món âu tiếng Anh là European dish /ˌjʊrəˈpiən dɪʃ/. Món ăn đặc trưng của châu Âu, thường gồm các thành phần như thịt, rau, và các loại sốt đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
European dish
Ví dụ câu với món âu / European dish
- 1
Tối qua tôi đã thử một món âu tại nhà hàng Pháp.
Last night, I tried a European dish at the French restaurant.
- 2
Món âu này rất phổ biến ở các nước châu Âu.
This European dish is very popular in European countries.
Ghi chú dùng từ món âu
Món âu đề cập đến các món ăn đặc trưng của châu Âu, như thịt bò bít tết, pasta, hoặc pizza. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cuisine' (ẩm thực), 'dish' (món ăn), và 'recipe' (công thức).
Video minh hoạ món âu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với món âu
Câu hỏi thường gặp về "món âu"
Món âu tiếng Anh là gì?
Món âu tiếng Anh là "European dish" (danh từ), nghĩa là: Món ăn đặc trưng của châu Âu, thường gồm các thành phần như thịt, rau, và các loại sốt đặc trưng.
"European dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"European dish" nghĩa tiếng Việt là "món âu". Món âu đề cập đến các món ăn đặc trưng của châu Âu, như thịt bò bít tết, pasta, hoặc pizza.
Phát âm "European dish" như thế nào?
"European dish" có phiên âm IPA /ˌjʊrəˈpiən dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "European dish"?
Last night, I tried a European dish at the French restaurant. — Tối qua tôi đã thử một món âu tại nhà hàng Pháp.