The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Món á tiếng Anh là gì?

món á tiếng Anh là Asian dish /ˈeɪʒᵊn dɪʃ/. Món ăn đặc trưng của châu Á, thường gồm các thành phần như gạo, rau, thịt hoặc hải sản, được chế biến theo phong cách ẩm thực châu Á.

Hình minh hoạ "món á" tiếng Anh là "Asian dish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Asian dish

Danh từ
/ˈeɪʒᵊn dɪʃ/

Ví dụ câu với món á / Asian dish

  1. 1

    Tối qua tôi đã thưởng thức một món á ngon tại nhà hàng Việt Nam.

    Last night, I enjoyed an Asian dish at the Vietnamese restaurant.

  2. 2

    Món á này rất phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

    This Asian dish is very popular in Japanese cuisine.

Ghi chú dùng từ món á

Món á là thuật ngữ chung cho các món ăn đặc trưng của châu Á, như sushi, curry, hoặc stir-fry. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cuisine' (ẩm thực), 'recipe' (công thức), và 'ingredient' (thành phần).

Video minh hoạ món á

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với món á

Câu hỏi thường gặp về "món á"

Món á tiếng Anh là gì?

Món á tiếng Anh là "Asian dish" (danh từ), nghĩa là: Món ăn đặc trưng của châu Á, thường gồm các thành phần như gạo, rau, thịt hoặc hải sản, được chế biến theo phong cách ẩm thực châu Á.

"Asian dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Asian dish" nghĩa tiếng Việt là "món á". Món á là thuật ngữ chung cho các món ăn đặc trưng của châu Á, như sushi, curry, hoặc stir-fry.

Phát âm "Asian dish" như thế nào?

"Asian dish" có phiên âm IPA /ˈeɪʒᵊn dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Asian dish"?

Last night, I enjoyed an Asian dish at the Vietnamese restaurant. — Tối qua tôi đã thưởng thức một món á ngon tại nhà hàng Việt Nam.