Tiếng Việt
Môn học tiếng Anh là gì?
môn học tiếng Anh là subject /ˈsʌbʤɪkt/. môn học là lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng được học trong trường học hoặc các khóa đào tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subject
Ví dụ câu với môn học / subject
- 1
I have math and history as my subjects.
Tôi có môn toán và lịch sử là các môn học của tôi.
- 2
Her favorite subject is biology.
Môn học yêu thích của cô ấy là sinh học.
Ghi chú dùng từ môn học
Môn học là một phần của chương trình học, như math (toán), history (lịch sử), biology (sinh học).
Video minh hoạ môn học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn học
- Môn học nóiSpeaking Class
- môn học phụelective subject
- Môn học chínhCore Subject
- Môn học xã hộiSocial Studies
- môn học tự chọnelective subject
- môn học bắt buộccompulsory subject
- Môn học khô khanDry Subject
- Môn học tự nhiênNatural Sciences
- môn học lý thuyếttheoretical subject
- Môn học yêu thíchFavorite Subject
- họclearn
- MônSubject
Câu hỏi thường gặp về "môn học"
Môn học tiếng Anh là gì?
Môn học tiếng Anh là "subject" (danh từ), nghĩa là: môn học là lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng được học trong trường học hoặc các khóa đào tạo.
"subject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subject" nghĩa tiếng Việt là "môn học". Môn học là một phần của chương trình học, như math (toán), history (lịch sử), biology (sinh học).
Phát âm "subject" như thế nào?
"subject" có phiên âm IPA /ˈsʌbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subject"?
Tôi có môn toán và lịch sử là các môn học của tôi. — I have math and history as my subjects.