Tiếng Việt
Môn học lý thuyết tiếng Anh là gì?
môn học lý thuyết tiếng Anh là theoretical subject /ˌθiəˈrɛtɪkəl ˈsʌbʤɪkt/. môn học dựa trên lý thuyết, không thực hành nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
theoretical subject
Ví dụ câu với môn học lý thuyết / theoretical subject
- 1
She is studying a theoretical subject in university.
Cô ấy đang học một môn lý thuyết ở trường đại học.
- 2
Theoretical subjects often require a lot of reading.
Các môn lý thuyết thường đòi hỏi nhiều đọc sách.
Ghi chú dùng từ môn học lý thuyết
Môn học lý thuyết liên quan đến kiến thức trừu tượng, không thực hành trực tiếp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'practical subject' (môn thực hành), 'theory' (lý thuyết), 'concept' (khái niệm).
Video minh hoạ môn học lý thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn học lý thuyết
Câu hỏi thường gặp về "môn học lý thuyết"
Môn học lý thuyết tiếng Anh là gì?
Môn học lý thuyết tiếng Anh là "theoretical subject" (danh từ), nghĩa là: môn học dựa trên lý thuyết, không thực hành nhiều.
"theoretical subject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"theoretical subject" nghĩa tiếng Việt là "môn học lý thuyết". Môn học lý thuyết liên quan đến kiến thức trừu tượng, không thực hành trực tiếp.
Phát âm "theoretical subject" như thế nào?
"theoretical subject" có phiên âm IPA /ˌθiəˈrɛtɪkəl ˈsʌbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "theoretical subject"?
Cô ấy đang học một môn lý thuyết ở trường đại học. — She is studying a theoretical subject in university.