Tiếng Việt
Môn học tự chọn tiếng Anh là gì?
môn học tự chọn tiếng Anh là elective subject /ɪˈlɛktɪv ˈsʌbʤɪkt/. Môn học mà học sinh có thể chọn để học tùy ý, không bắt buộc trong chương trình học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elective subject
Ví dụ câu với môn học tự chọn / elective subject
- 1
I took an elective subject in art class last semester.
Tôi đã chọn môn học tự chọn về nghệ thuật trong học kỳ trước.
- 2
Elective subjects allow students to explore their interests.
Các môn học tự chọn cho phép học sinh khám phá sở thích của mình.
Ghi chú dùng từ môn học tự chọn
Môn học tự chọn là các môn không bắt buộc trong chương trình học, giúp học sinh phát triển sở thích. Các từ liên quan: 'core subjects' (môn chính), 'optional' (tùy chọn), 'curriculum' (chương trình học).
Video minh hoạ môn học tự chọn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn học tự chọn
Câu hỏi thường gặp về "môn học tự chọn"
Môn học tự chọn tiếng Anh là gì?
Môn học tự chọn tiếng Anh là "elective subject" (danh từ), nghĩa là: Môn học mà học sinh có thể chọn để học tùy ý, không bắt buộc trong chương trình học.
"elective subject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elective subject" nghĩa tiếng Việt là "môn học tự chọn". Môn học tự chọn là các môn không bắt buộc trong chương trình học, giúp học sinh phát triển sở thích.
Phát âm "elective subject" như thế nào?
"elective subject" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktɪv ˈsʌbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elective subject"?
Tôi đã chọn môn học tự chọn về nghệ thuật trong học kỳ trước. — I took an elective subject in art class last semester.