Tiếng Việt
Môn học yêu thích tiếng Anh là gì?
Môn học yêu thích tiếng Anh là Favorite Subject /ˈfeɪvrɪt ˈsʌbʤɛkt/. Môn học mà ai đó thích nhất hoặc yêu thích nhất trong các môn học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Favorite Subject
Ví dụ câu với Môn học yêu thích / Favorite Subject
- 1
My favorite subject is mathematics because I enjoy solving problems.
Môn học yêu thích của tôi là toán học vì tôi thích giải các bài toán.
- 2
Her favorite subject in school is history, as she loves learning about the past.
Môn học yêu thích của cô ấy ở trường là lịch sử, vì cô ấy thích tìm hiểu về quá khứ.
Ghi chú dùng từ Môn học yêu thích
Môn học yêu thích đề cập đến môn học mà người học thích nhất. Các từ liên quan: 'interest' (sở thích), 'passion' (đam mê), 'specialty' (chuyên môn).
Video minh hoạ Môn học yêu thích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Môn học yêu thích
Câu hỏi thường gặp về "Môn học yêu thích"
Môn học yêu thích tiếng Anh là gì?
Môn học yêu thích tiếng Anh là "Favorite Subject" (danh từ), nghĩa là: Môn học mà ai đó thích nhất hoặc yêu thích nhất trong các môn học.
"Favorite Subject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Favorite Subject" nghĩa tiếng Việt là "Môn học yêu thích". Môn học yêu thích đề cập đến môn học mà người học thích nhất.
Phát âm "Favorite Subject" như thế nào?
"Favorite Subject" có phiên âm IPA /ˈfeɪvrɪt ˈsʌbʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Favorite Subject"?
Môn học yêu thích của tôi là toán học vì tôi thích giải các bài toán. — My favorite subject is mathematics because I enjoy solving problems.