The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa mục tiếng Anh là gì?

Khoa mục tiếng Anh là Subject Classification /ˈsʌbdʒɪkt ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/. Phân loại các môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong hệ thống giáo dục hoặc thư viện.

Hình minh hoạ "Khoa mục" tiếng Anh là "Subject Classification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Subject Classification

Danh từ
/ˈsʌbdʒɪkt ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với Khoa mục / Subject Classification

  1. 1

    Hệ thống phân loại môn học giúp thư viện tổ chức sách hiệu quả hơn.

    The subject classification system helps organize books more efficiently.

  2. 2

    Khoa mục trong thư viện này rất đa dạng, từ khoa học tự nhiên đến nhân văn.

    The subject classification in this library is very diverse, from natural sciences to humanities.

Ghi chú dùng từ Khoa mục

Khoa mục là cách phân loại các môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'classification' (phân loại), 'library' (thư viện), 'discipline' (môn học, ngành học).

Video minh hoạ Khoa mục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khoa mục

Câu hỏi thường gặp về "Khoa mục"

Khoa mục tiếng Anh là gì?

Khoa mục tiếng Anh là "Subject Classification" (danh từ), nghĩa là: Phân loại các môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong hệ thống giáo dục hoặc thư viện.

"Subject Classification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Subject Classification" nghĩa tiếng Việt là "Khoa mục". Khoa mục là cách phân loại các môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu.

Phát âm "Subject Classification" như thế nào?

"Subject Classification" có phiên âm IPA /ˈsʌbdʒɪkt ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Subject Classification"?

The subject classification system helps organize books more efficiently. — Hệ thống phân loại môn học giúp thư viện tổ chức sách hiệu quả hơn.