Tiếng Việt
Môn nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?
Môn nghiên cứu khoa học tiếng Anh là Research Methodology /rɪˈsɜːʧ ˌmɛθəˈdɒləʤi/. Phương pháp nghiên cứu khoa học là hệ thống các quy trình và kỹ thuật được sử dụng để tiến hành nghiên cứu trong khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Research Methodology
Ví dụ câu với Môn nghiên cứu khoa học / Research Methodology
- 1
The researcher explained the research methodology used in the study.
Nhà nghiên cứu giải thích phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong nghiên cứu.
- 2
Understanding research methodology is essential for conducting valid experiments.
Hiểu biết về phương pháp nghiên cứu là cần thiết để thực hiện các thí nghiệm hợp lệ.
Ghi chú dùng từ Môn nghiên cứu khoa học
Môn nghiên cứu khoa học liên quan đến các kỹ thuật và quy trình trong nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'experimental design' (thiết kế thí nghiệm), 'data analysis' (phân tích dữ liệu), 'hypothesis' (giả thuyết).
Video minh hoạ Môn nghiên cứu khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Môn nghiên cứu khoa học
Câu hỏi thường gặp về "Môn nghiên cứu khoa học"
Môn nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?
Môn nghiên cứu khoa học tiếng Anh là "Research Methodology" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp nghiên cứu khoa học là hệ thống các quy trình và kỹ thuật được sử dụng để tiến hành nghiên cứu trong khoa học.
"Research Methodology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Research Methodology" nghĩa tiếng Việt là "Môn nghiên cứu khoa học". Môn nghiên cứu khoa học liên quan đến các kỹ thuật và quy trình trong nghiên cứu.
Phát âm "Research Methodology" như thế nào?
"Research Methodology" có phiên âm IPA /rɪˈsɜːʧ ˌmɛθəˈdɒləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Research Methodology"?
Nhà nghiên cứu giải thích phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong nghiên cứu. — The researcher explained the research methodology used in the study.