Tiếng Việt
Nghiên cứu tiếng Anh là gì?
nghiên cứu tiếng Anh là research /riˈsɜrʧ/. quá trình tìm hiểu, điều tra để khám phá hoặc phát hiện kiến thức mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
research
Ví dụ câu với nghiên cứu / research
- 1
Anh ấy đang tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
He is conducting research on climate change.
- 2
Nghiên cứu này đã giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng.
This research has helped us better understand customer behavior.
Ghi chú dùng từ nghiên cứu
Nghiên cứu là hoạt động tìm hiểu sâu về một lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan gồm 'study' (nghiên cứu, học tập), 'investigation' (điều tra), 'analysis' (phân tích).
Video minh hoạ nghiên cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiên cứu
- nghiên cứu sinhpostgraduate student
- nghiên cứu viênresearcher
- Nghiên cứu mô tảDescriptive Research
- Nghiên cứu cơ bảnBasic Research
- Nghiên cứu khả thiFeasibility Study
- nghiên cứu khoa họcscientific research
- Nghiên cứu tài liệuLiterature Review
- Nghiên cứu ứng dụngApplied Research
- Nghiên cứu chuyên đềSpecialized Research
- nghiên cứu định tínhqualitative research
- Nghiên cứu chuyên sâuIn-Depth Research
- nghiên cứu thị trườngmarket research
Câu hỏi thường gặp về "nghiên cứu"
Nghiên cứu tiếng Anh là gì?
Nghiên cứu tiếng Anh là "research" (danh từ), nghĩa là: quá trình tìm hiểu, điều tra để khám phá hoặc phát hiện kiến thức mới.
"research" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"research" nghĩa tiếng Việt là "nghiên cứu". Nghiên cứu là hoạt động tìm hiểu sâu về một lĩnh vực nào đó.
Phát âm "research" như thế nào?
"research" có phiên âm IPA /riˈsɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "research"?
He is conducting research on climate change. — Anh ấy đang tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu.