Tiếng Việt
Môn triết học tiếng Anh là gì?
môn triết học tiếng Anh là philosophy /fəˈlɑsəfi/. Ngành nghiên cứu về các vấn đề cơ bản của tồn tại, kiến thức, giá trị, lý trí, tâm trí và ngôn ngữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
philosophy
Ví dụ câu với môn triết học / philosophy
- 1
Triết học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cuộc sống và thế giới xung quanh.
Philosophy helps us understand life and the world around us.
- 2
Anh ấy đang học môn triết học tại đại học.
He is studying philosophy at university.
Ghi chú dùng từ môn triết học
Môn triết học nghiên cứu các vấn đề về tồn tại và kiến thức. Các thuật ngữ liên quan gồm metaphysics (siêu hình học), ethics (đạo đức học), logic (logic học).
Video minh hoạ môn triết học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn triết học
- họclearn
- MônSubject
- triếtPhilosophy
- triết họcphilosophy
- Triết lýPhilosophy
- Vũ trụ luậnCosmological Philosophy
- Duy tâm luậnIdealistic Philosophy
- Duy vật luậnMaterialistic Philosophy
- lịch sử triếthistory of philosophy
- triết lý sốngphilosophy of life
- Nhị nguyên luậnDualist Philosophy
- Triết học Mác LêninMarxist-Leninist Philosophy
Câu hỏi thường gặp về "môn triết học"
Môn triết học tiếng Anh là gì?
Môn triết học tiếng Anh là "philosophy" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về các vấn đề cơ bản của tồn tại, kiến thức, giá trị, lý trí, tâm trí và ngôn ngữ.
"philosophy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"philosophy" nghĩa tiếng Việt là "môn triết học". Môn triết học nghiên cứu các vấn đề về tồn tại và kiến thức.
Phát âm "philosophy" như thế nào?
"philosophy" có phiên âm IPA /fəˈlɑsəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "philosophy"?
Philosophy helps us understand life and the world around us. — Triết học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cuộc sống và thế giới xung quanh.