Tiếng Việt
Lịch sử triết tiếng Anh là gì?
lịch sử triết tiếng Anh là history of philosophy /ˈhɪstəri əv fɪˈlɒsəfi/. Lịch sử triết học là ngành nghiên cứu về sự phát triển của các ý tưởng triết học qua các thời kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
history of philosophy
Ví dụ câu với lịch sử triết / history of philosophy
- 1
The history of philosophy covers ancient to modern thinkers.
Lịch sử triết học bao gồm các nhà triết học từ cổ đại đến hiện đại.
- 2
Studying the history of philosophy helps us understand different worldviews.
Việc học lịch sử triết giúp chúng ta hiểu các quan điểm thế giới khác nhau.
Ghi chú dùng từ lịch sử triết
Lịch sử triết học ghi lại quá trình phát triển của các ý tưởng triết học qua các thời kỳ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'philosophy' (triết học), 'thinker' (nhà triết học), 'idea' (ý tưởng), 'theory' (lý thuyết).
Video minh hoạ lịch sử triết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch sử triết
Câu hỏi thường gặp về "lịch sử triết"
Lịch sử triết tiếng Anh là gì?
Lịch sử triết tiếng Anh là "history of philosophy" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử triết học là ngành nghiên cứu về sự phát triển của các ý tưởng triết học qua các thời kỳ.
"history of philosophy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"history of philosophy" nghĩa tiếng Việt là "lịch sử triết". Lịch sử triết học ghi lại quá trình phát triển của các ý tưởng triết học qua các thời kỳ.
Phát âm "history of philosophy" như thế nào?
"history of philosophy" có phiên âm IPA /ˈhɪstəri əv fɪˈlɒsəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "history of philosophy"?
Lịch sử triết học bao gồm các nhà triết học từ cổ đại đến hiện đại. — The history of philosophy covers ancient to modern thinkers.