Tiếng Việt
Triết tiếng Anh là gì?
triết tiếng Anh là Philosophy /fəˈlɒsəfi/. Triết là môn học nghiên cứu về các vấn đề cơ bản của tồn tại, kiến thức, giá trị, lý trí, tâm linh và ngôn ngữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Philosophy
Ví dụ câu với triết / Philosophy
- 1
Triết học cổ điển của Hy Lạp ảnh hưởng lớn đến tư duy phương Tây.
Classical Greek philosophy has greatly influenced Western thought.
- 2
Anh ấy đang học triết để hiểu rõ hơn về cuộc sống và thế giới.
He is studying philosophy to better understand life and the world.
Ghi chú dùng từ triết
Triết là môn học về các vấn đề cơ bản của cuộc sống, liên quan đến các thuật ngữ như 'metaphysics' (siêu hình học), 'ethics' (đạo đức), 'epistemology' (nhận thức luận).
Video minh hoạ triết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với triết
- Triết lýPhilosophy
- triết giaphilosopher
- triết họcphilosophy
- Triết lý hóaPhilosophize
- triết lý sốngphilosophy of life
- Triết học Mác LêninMarxist-Leninist Philosophy
- triết lý kinh doanhbusiness philosophy
- hiền triếtphilosopher
- lịch sử triếthistory of philosophy
- môn triết họcphilosophy
- Vũ trụ luậnCosmological Philosophy
- Duy tâm luậnIdealistic Philosophy
Câu hỏi thường gặp về "triết"
Triết tiếng Anh là gì?
Triết tiếng Anh là "Philosophy" (danh từ), nghĩa là: Triết là môn học nghiên cứu về các vấn đề cơ bản của tồn tại, kiến thức, giá trị, lý trí, tâm linh và ngôn ngữ.
"Philosophy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Philosophy" nghĩa tiếng Việt là "triết". Triết là môn học về các vấn đề cơ bản của cuộc sống, liên quan đến các thuật ngữ như 'metaphysics' (siêu hình học), 'ethics' (đạo đức), 'epistemology' (nhận thức luận).
Phát âm "Philosophy" như thế nào?
"Philosophy" có phiên âm IPA /fəˈlɒsəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Philosophy"?
Classical Greek philosophy has greatly influenced Western thought. — Triết học cổ điển của Hy Lạp ảnh hưởng lớn đến tư duy phương Tây.