Tiếng Việt
Vũ trụ luận tiếng Anh là gì?
Vũ trụ luận tiếng Anh là Cosmological Philosophy /ˌkɒzməˈlɒʤɪkl fəˈlɒsəfi/. Triết học nghiên cứu về vũ trụ và nguồn gốc của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cosmological Philosophy
Ví dụ câu với Vũ trụ luận / Cosmological Philosophy
- 1
Triết học vũ trụ luận cố gắng hiểu về bản chất của vũ trụ.
Cosmological philosophy attempts to understand the nature of the universe.
- 2
Các nhà triết học đã tranh luận về nguồn gốc của vũ trụ trong vũ trụ luận.
Philosophers debated the origins of the universe in cosmological discussions.
Ghi chú dùng từ Vũ trụ luận
Vũ trụ luận là lĩnh vực triết học nghiên cứu về vũ trụ, nguồn gốc và cấu trúc của nó. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cosmology' (vũ trụ học), 'universe' (vũ trụ), 'origin' (nguồn gốc).
Video minh hoạ Vũ trụ luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vũ trụ luận
Câu hỏi thường gặp về "Vũ trụ luận"
Vũ trụ luận tiếng Anh là gì?
Vũ trụ luận tiếng Anh là "Cosmological Philosophy" (danh từ), nghĩa là: Triết học nghiên cứu về vũ trụ và nguồn gốc của nó.
"Cosmological Philosophy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cosmological Philosophy" nghĩa tiếng Việt là "Vũ trụ luận". Vũ trụ luận là lĩnh vực triết học nghiên cứu về vũ trụ, nguồn gốc và cấu trúc của nó.
Phát âm "Cosmological Philosophy" như thế nào?
"Cosmological Philosophy" có phiên âm IPA /ˌkɒzməˈlɒʤɪkl fəˈlɒsəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cosmological Philosophy"?
Cosmological philosophy attempts to understand the nature of the universe. — Triết học vũ trụ luận cố gắng hiểu về bản chất của vũ trụ.