The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn lý tiếng Anh là gì?

Môn lý tiếng Anh là Physics /ˈfɪzɪks/. Ngành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên liên quan đến năng lượng và vật chất.

Hình minh hoạ "Môn lý" tiếng Anh là "Physics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Physics

Danh từ
/ˈfɪzɪks/

Ví dụ câu với Môn lý / Physics

  1. 1

    Vật lý giúp chúng ta hiểu cách hoạt động của thế giới tự nhiên.

    Physics helps us understand how the natural world works.

  2. 2

    Anh ấy đang học môn lý để thi đại học.

    He is studying physics for the university entrance exam.

Ghi chú dùng từ Môn lý

Môn lý là môn khoa học tự nhiên quan trọng, liên quan đến các lĩnh vực như cơ học, quang học, và điện từ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mechanics' (cơ học), 'optics' (quang học), và 'electromagnetism' (điện từ học).

Video minh hoạ Môn lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Môn lý

Câu hỏi thường gặp về "Môn lý"

Môn lý tiếng Anh là gì?

Môn lý tiếng Anh là "Physics" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên liên quan đến năng lượng và vật chất.

"Physics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Physics" nghĩa tiếng Việt là "Môn lý". Môn lý là môn khoa học tự nhiên quan trọng, liên quan đến các lĩnh vực như cơ học, quang học, và điện từ.

Phát âm "Physics" như thế nào?

"Physics" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Physics"?

Physics helps us understand how the natural world works. — Vật lý giúp chúng ta hiểu cách hoạt động của thế giới tự nhiên.